drew barrymore show time slot
Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh
empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian chính Time Slot Interchange (TSI) trao đổi khe thời gian time slot interchanger bộ hoán đổi ...
giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.